| Brand Name: | SEWO |
| Model Number: | SEWO-CP5 |
| MOQ: | 1 |
| giá bán: | CN¥3,448.30-5,862.11 |
| Mô hình số. | CP5 |
| Các thành phần | Nhà, máy ảnh và màn hình |
| Ưu điểm của máy ảnh | 2 triệu nhận dạng HD với hệ thống điều khiển tích hợp |
| Chức năng lối vào | Hiển thị số biển số, ghi lại dữ liệu (tùy chọn) và hiển thị các chỗ đậu xe có sẵn |
| Chức năng thoát | Hiển thị thời gian đỗ xe và số tiền tính phí cho số biển số |
| Mô hình số. | SEWO-X660 |
| Tùy chọn màu sắc | Xám, vàng |
| Loại đường ray | Đẳng, gấp, hàng rào |
| Năng lượng động cơ | 140W |
| Tốc độ động cơ | 22r/min |
| Động lực mô-tơ | 20N•m |
| Chiều dài đường ray thẳng | ≤ 6m |
| Mức tiếng ồn | ≤ 60dB |
| Thời gian nâng | 1.2-2 giây |
| MCBF | ≥ 5,000,000 chu kỳ |
| Tỷ lệ sai lệch | ≤ 0,01% |
| Phụ kiện | Bao gồm 2 điều khiển từ xa |
| Mô hình số. | SEWO-DZ260 |
| Tùy chọn màu sắc | Màu vàng, màu xanh |
| Loại đường ray | Đẳng, gấp, hàng rào |
| Năng lượng động cơ | 100W |
| Tốc độ động cơ | 30r/min |
| Chiều dài đường ray thẳng | ≤ 6m |
| Thời gian nâng | 3-6 giây |
| Mô hình số. | SEWO-DZ260 |
| Tùy chọn màu sắc | Xám |
| Loại đường ray | Đơn giản |
| Năng lượng động cơ | 100W |
| Tốc độ động cơ | 30r/min |
| Chiều dài đường ray thẳng | ≤ 6m |
| Thời gian nâng | 0.8-6 giây |